Cháo cá lóc mồng tơi
Bữa chính · dùng cho bé 9–11 tháng, 12–18 tháng, 19–23 tháng
Món có cá lóc, thuộc nhóm thực phẩm hay gây dị ứng. Nếu bé chưa ăn bao giờ, cho bé thử ít một và theo dõi phản ứng trong vài ngày.
Cho bé 9–11 tháng
Độ đặc (9–11 tháng): Cháo nguyên hạt nấu nhừ; cá lóc bỏ da, nhặt hết xương, dằm nhỏ; mồng tơi băm nhỏ. Bé nghiền nát được bằng nướu.
Nguyên liệu cho 1 bữa
- Gạo tẻ15–20 g
- Cá lóc15–20 g
- Mồng tơi10–15 g
- Dầu ăn2–4 ml
Định lượng ước tính từ bảng lượng thức ăn mỗi bữa của Viện Dinh dưỡng, tính cho lượng thực phẩm sống, sạch. Thịt, cá, trứng, đậu phụ là các lựa chọn thay thế nhau trong bữa.
Cách nấu
- Nấu cháo gạo tẻ lửa nhỏ khoảng 30–40 phút.
- Cá lóc làm sạch, hấp hoặc luộc chín, bỏ da và nhặt hết xương.
- Dằm thịt cá thật tơi, kiểm tra lại bằng tay để chắc không còn xương.
- Mồng tơi luộc chín, băm nhỏ.
- Cho cá và rau vào cháo, đun sôi lại 2–3 phút, tắt bếp rồi trộn dầu ăn.
Bảo quản: Cá, tôm, cua nấu chín kỹ rồi cho bé ăn ngay, không nên để lại thức ăn thừa.
- Cá thuộc nhóm dễ gây dị ứng. Lần đầu cho bé ăn, chỉ cho một lượng nhỏ và theo dõi vài ngày trước khi thêm thực phẩm mới khác.
Cho bé 12–18 tháng
Độ đặc (12–18 tháng): Cháo hạt đặc hơn; cá lóc bỏ da, nhặt hết xương, dằm hoặc xé nhỏ; mồng tơi thái nhỏ, nấu mềm. Bé nhai nghiền được bằng nướu.
Nguyên liệu cho 1 bữa
- Gạo tẻ20–25 g
- Cá lóc20–25 g
- Mồng tơi20–25 g
- Dầu ăn3–5 ml
Định lượng ước tính từ bảng lượng thức ăn mỗi bữa của Viện Dinh dưỡng, tính cho lượng thực phẩm sống, sạch. Thịt, cá, trứng, đậu phụ là các lựa chọn thay thế nhau trong bữa.
Cách nấu
- Nấu cháo gạo tẻ lửa nhỏ khoảng 30–40 phút.
- Cá lóc làm sạch, hấp hoặc luộc chín, bỏ da và nhặt hết xương.
- Dằm thịt cá thật tơi, kiểm tra lại bằng tay để chắc không còn xương.
- Mồng tơi luộc chín, băm nhỏ.
- Cho cá và rau vào cháo, đun sôi lại 2–3 phút, tắt bếp rồi trộn dầu ăn.
Bảo quản: Cá, tôm, cua nấu chín kỹ rồi cho bé ăn ngay, không nên để lại thức ăn thừa.
- Cá thuộc nhóm dễ gây dị ứng. Lần đầu cho bé ăn, chỉ cho một lượng nhỏ và theo dõi vài ngày trước khi thêm thực phẩm mới khác.
Cho bé 19–23 tháng
Độ đặc (19–23 tháng): Cháo hạt đặc; cá lóc bỏ da, nhặt hết xương, xé nhỏ; mồng tơi thái nhỏ, nấu mềm để bé tập nhai.
Nguyên liệu cho 1 bữa
- Gạo tẻ25–30 g
- Cá lóc20–25 g
- Mồng tơi20–30 g
- Dầu ăn3–5 ml
Định lượng ước tính từ bảng lượng thức ăn mỗi bữa của Viện Dinh dưỡng, tính cho lượng thực phẩm sống, sạch. Thịt, cá, trứng, đậu phụ là các lựa chọn thay thế nhau trong bữa.
Cách nấu
- Nấu cháo gạo tẻ lửa nhỏ khoảng 30–40 phút.
- Cá lóc làm sạch, hấp hoặc luộc chín, bỏ da và nhặt hết xương.
- Dằm thịt cá thật tơi, kiểm tra lại bằng tay để chắc không còn xương.
- Mồng tơi luộc chín, băm nhỏ.
- Cho cá và rau vào cháo, đun sôi lại 2–3 phút, tắt bếp rồi trộn dầu ăn.
Bảo quản: Cá, tôm, cua nấu chín kỹ rồi cho bé ăn ngay, không nên để lại thức ăn thừa.
- Cá thuộc nhóm dễ gây dị ứng. Lần đầu cho bé ăn, chỉ cho một lượng nhỏ và theo dõi vài ngày trước khi thêm thực phẩm mới khác.
Bài liên quan
Ăn dặm, khi nào bắt đầu và bắt đầu như thế nào
Tham khảo dấu hiệu bé sẵn sàng ăn dặm, thực phẩm đầu tiên, điều cần tránh và cách phân biệt nôn ói với nghẹn.
Dựa trên nguồn: Báo Sức khỏe & Đời sống - Dinh dưỡng 1.000 ngày đầu đời: Hướng dẫn hành trình ăn dặm khoa học, NHS - Your baby's first solid foods, WHO - Infant and young child feeding (fact sheet), Viện Dinh dưỡng - Ăn dặm cho bé: Hiểu đúng để chọn cách phù hợp nhất
Thức ăn dễ gây nghẹn ở trẻ nhỏ và cách phòng tránh
Tổng hợp từ NHS, AAP, NHS xứ Wales và Viện Dinh dưỡng: thức ăn, vật dụng dễ gây nghẹn, cách cắt thái, tư thế ngồi, giám sát bữa ăn và phân biệt ọe với nghẹn.
Dựa trên nguồn: Bệnh viện Nhi Trung ương - Liên tiếp trẻ nhập viện do hóc dị vật đường thở: Người lớn cần học ngay cách sơ cứu đúng, Sức khỏe & Đời sống - Khuyến cáo quan trọng xử trí, phòng ngừa hóc dị vật ở trẻ, Cambridgeshire and Peterborough NHS - Choking and gagging on food, NHS - Your baby's first solid foods, AAP HealthyChildren.org - Choking prevention, NHS Wales 111 - Safety: choking, Viện Dinh dưỡng - Ăn dặm cho bé: Hiểu đúng để chọn cách phù hợp nhất
Ăn dặm tự chỉ huy (BLW): cách làm và những điều cần biết
Tham khảo cách ăn dặm tự chỉ huy theo NHS (Anh) và WHO: dấu hiệu bé sẵn sàng, thức ăn nên chọn, cách phân biệt ọe và nghẹn.
Dựa trên nguồn: Viện Dinh dưỡng - Ăn dặm cho bé: Hiểu đúng để chọn cách phù hợp nhất, NHS - Your baby's first solid foods (baby-led weaning), WHO - Infant and young child feeding (fact sheet), Cambridgeshire and Peterborough NHS - Choking and gagging on food
Số bữa, độ đặc và lượng ăn theo dự thảo hướng dẫn ăn bổ sung của Viện Dinh dưỡng, Bộ Y tế. Công thức do mevabe biên soạn theo các nguyên tắc đó; định lượng nguyên liệu là ước tính từ bảng lượng thức ăn mỗi bữa. Mỗi bé ăn khác nhau, hãy điều chỉnh theo nhu cầu của bé và hỏi bác sĩ khi bé có vấn đề sức khỏe.
⚠️ Thông tin chỉ mang tính tham khảo và không thay thế tư vấn, chẩn đoán hay điều trị của bác sĩ. Hãy liên hệ cơ sở y tế khi bạn hoặc bé có dấu hiệu bất thường.