🍼 mevabe

Cơm nát bò hầm khoai tây cà rốt

Bữa chính · dùng cho bé 12–18 tháng, 19–23 tháng

Cho bé 12–18 tháng

Độ đặc (12–18 tháng): Cơm nấu nát, nhiều nước hơn bình thường; thịt bò băm hoặc thái hạt lựu thật nhỏ, hầm nhừ; khoai tây và cà rốt thái nhỏ, nấu mềm. Bé nhai nghiền được bằng nướu.

Nguyên liệu cho 1 bữa

  • Cơm (nấu nát)14–18 g
  • Khoai tây6–8 g
  • Thịt bò20–25 g
  • Cà rốt20–25 g
  • Dầu ăn3–5 ml

Định lượng ước tính từ bảng lượng thức ăn mỗi bữa của Viện Dinh dưỡng, tính cho lượng thực phẩm sống, sạch. Thịt, cá, trứng, đậu phụ là các lựa chọn thay thế nhau trong bữa.

Cách nấu

  1. Nấu cơm với nhiều nước hơn bình thường để hạt cơm nát mềm.
  2. Thịt bò bỏ gân, thái hạt lựu thật nhỏ hoặc băm.
  3. Khoai tây, cà rốt gọt vỏ, thái hạt lựu nhỏ.
  4. Xào thịt bò với dầu ăn cho săn, thêm rau củ và nước, hầm lửa nhỏ 25–30 phút đến khi tất cả mềm nhừ.
  5. Rưới bò hầm lên cơm, dằm khoai cho sánh. Không cần nêm gia vị, tận dụng vị ngọt tự nhiên của thịt và rau củ.

Bảo quản: Cho bé ăn ngay sau khi nấu xong, không nên để lại thức ăn thừa.

Cho bé 19–23 tháng

Độ đặc (19–23 tháng): Cơm nấu nát, nhiều nước hơn bình thường; thịt bò thái hạt lựu nhỏ, hầm nhừ; khoai tây và cà rốt thái nhỏ, nấu mềm. Bé tập ăn gần giống bữa người lớn nhưng hạn chế gia vị.

Nguyên liệu cho 1 bữa

  • Cơm (nấu nát)18–21 g
  • Khoai tây8–9 g
  • Thịt bò20–25 g
  • Cà rốt20–30 g
  • Dầu ăn3–5 ml

Định lượng ước tính từ bảng lượng thức ăn mỗi bữa của Viện Dinh dưỡng, tính cho lượng thực phẩm sống, sạch. Thịt, cá, trứng, đậu phụ là các lựa chọn thay thế nhau trong bữa.

Cách nấu

  1. Nấu cơm với nhiều nước hơn bình thường để hạt cơm nát mềm.
  2. Thịt bò bỏ gân, thái hạt lựu thật nhỏ hoặc băm.
  3. Khoai tây, cà rốt gọt vỏ, thái hạt lựu nhỏ.
  4. Xào thịt bò với dầu ăn cho săn, thêm rau củ và nước, hầm lửa nhỏ 25–30 phút đến khi tất cả mềm nhừ.
  5. Rưới bò hầm lên cơm, dằm khoai cho sánh. Không cần nêm gia vị, tận dụng vị ngọt tự nhiên của thịt và rau củ.

Bảo quản: Cho bé ăn ngay sau khi nấu xong, không nên để lại thức ăn thừa.

Bài liên quan

🥣 Tiêu hóa 0–2 tuổi

Ăn dặm, khi nào bắt đầu và bắt đầu như thế nào

Tham khảo dấu hiệu bé sẵn sàng ăn dặm, thực phẩm đầu tiên, điều cần tránh và cách phân biệt nôn ói với nghẹn.

Dựa trên nguồn: Báo Sức khỏe & Đời sống - Dinh dưỡng 1.000 ngày đầu đời: Hướng dẫn hành trình ăn dặm khoa học, NHS - Your baby's first solid foods, WHO - Infant and young child feeding (fact sheet), Viện Dinh dưỡng - Ăn dặm cho bé: Hiểu đúng để chọn cách phù hợp nhất

🥣 Tiêu hóa 0–2 tuổi

Thức ăn dễ gây nghẹn ở trẻ nhỏ và cách phòng tránh

Tổng hợp từ NHS, AAP, NHS xứ Wales và Viện Dinh dưỡng: thức ăn, vật dụng dễ gây nghẹn, cách cắt thái, tư thế ngồi, giám sát bữa ăn và phân biệt ọe với nghẹn.

Dựa trên nguồn: Bệnh viện Nhi Trung ương - Liên tiếp trẻ nhập viện do hóc dị vật đường thở: Người lớn cần học ngay cách sơ cứu đúng, Sức khỏe & Đời sống - Khuyến cáo quan trọng xử trí, phòng ngừa hóc dị vật ở trẻ, Cambridgeshire and Peterborough NHS - Choking and gagging on food, NHS - Your baby's first solid foods, AAP HealthyChildren.org - Choking prevention, NHS Wales 111 - Safety: choking, Viện Dinh dưỡng - Ăn dặm cho bé: Hiểu đúng để chọn cách phù hợp nhất

🥣 Tiêu hóa 0–2 tuổi

Ăn dặm tự chỉ huy (BLW): cách làm và những điều cần biết

Tham khảo cách ăn dặm tự chỉ huy theo NHS (Anh) và WHO: dấu hiệu bé sẵn sàng, thức ăn nên chọn, cách phân biệt ọe và nghẹn.

Dựa trên nguồn: Viện Dinh dưỡng - Ăn dặm cho bé: Hiểu đúng để chọn cách phù hợp nhất, NHS - Your baby's first solid foods (baby-led weaning), WHO - Infant and young child feeding (fact sheet), Cambridgeshire and Peterborough NHS - Choking and gagging on food

Số bữa, độ đặc và lượng ăn theo dự thảo hướng dẫn ăn bổ sung của Viện Dinh dưỡng, Bộ Y tế. Công thức do mevabe biên soạn theo các nguyên tắc đó; định lượng nguyên liệu là ước tính từ bảng lượng thức ăn mỗi bữa. Mỗi bé ăn khác nhau, hãy điều chỉnh theo nhu cầu của bé và hỏi bác sĩ khi bé có vấn đề sức khỏe.

⚠️ Thông tin chỉ mang tính tham khảo và không thay thế tư vấn, chẩn đoán hay điều trị của bác sĩ. Hãy liên hệ cơ sở y tế khi bạn hoặc bé có dấu hiệu bất thường.

Nguồn tham khảo